to ridicule
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chế giễu, nhạo báng
Đừng chỉ tra "to ridicule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make fun of someone or something
Câu ví dụ
It is crucial that educators do not ridicule students for asking questions .
Điều quan trọng là các nhà giáo dục không chế nhạo học sinh vì đặt câu hỏi.
Luyện tập
"to ridicule" nghĩa là gì?