to jape
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đùa cợt, nói đùa
Đừng chỉ tra "to jape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to joke, especially in a playful manner
Câu ví dụ
The TV show host japed with guests on the show , engaging them in friendly banter .
Người dẫn chương trình truyền hình đùa giỡn với các khách mời, thu hút họ vào cuộc trò chuyện thân thiện.
Luyện tập
"to jape" nghĩa là gì?