to lock in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khóa lại, tự khóa mình trong
Đừng chỉ tra "to lock in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shut someone or oneself in a place by locking the door
Câu ví dụ
He locked himself in his room to avoid the party.
Anh ấy nhốt mình trong phòng để tránh bữa tiệc.
Luyện tập
"to lock in" nghĩa là gì?