to fall down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngã, rơi xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to fall down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fall to the ground
✏️
Câu ví dụ
After a long day of hiking , fatigue set in , causing the exhausted adventurer to fall down.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, mệt mỏi ập đến, khiến người thám hiểm kiệt sức ngã xuống.
✅
Luyện tập

"to fall down" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation