to fall down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngã, rơi xuống
Đừng chỉ tra "to fall down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall to the ground
Câu ví dụ
After a long day of hiking , fatigue set in , causing the exhausted adventurer to fall down.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, mệt mỏi ập đến, khiến người thám hiểm kiệt sức ngã xuống.
Luyện tập
"to fall down" nghĩa là gì?