to grok
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu sâu sắc, nắm bắt sâu sắc
Đừng chỉ tra "to grok" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deeply understand something
Câu ví dụ
The therapist worked with the client to grok the root causes of their anxiety and develop coping strategies .
Nhà trị liệu đã làm việc với khách hàng để hiểu sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của lo lắng của họ và phát triển các chiến lược đối phó.
Luyện tập
"to grok" nghĩa là gì?