to handcuff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
còng tay
Đừng chỉ tra "to handcuff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to restrain a person's hands together using a device, commonly done by law enforcement during an arrest
Câu ví dụ
The detective chose to handcuff the suspect before transporting them to the courthouse .
Thám tử quyết định còng tay nghi phạm trước khi đưa họ đến tòa án.
Luyện tập
"to handcuff" nghĩa là gì?