to intercede
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp, bầu chữa
Đừng chỉ tra "to intercede" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk to someone and convince them to help settle an argument or spare someone from punishment
Câu ví dụ
He bravely interceded to stop the fight and prevent further escalation of violence .
Anh ấy dũng cảm can thiệp để ngăn chặn cuộc chiến và ngăn chặn sự leo thang của bạo lực.
Luyện tập
"to intercede" nghĩa là gì?