to intercede

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp, bầu chữa
🎯
Đừng chỉ tra "to intercede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk to someone and convince them to help settle an argument or spare someone from punishment
✏️
Câu ví dụ
He bravely interceded to stop the fight and prevent further escalation of violence .
Anh ấy dũng cảm can thiệp để ngăn chặn cuộc chiến và ngăn chặn sự leo thang của bạo lực.
✅
Luyện tập

"to intercede" nghĩa là gì?