to entangle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vướng vào, dính líu
🎯
Đừng chỉ tra "to entangle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become involved in a complicated or difficult situation
✏️
Câu ví dụ
Careless financial decisions can entangle individuals in debt .
Những quyết định tài chính bất cẩn có thể vướng các cá nhân vào nợ nần.
✅
Luyện tập

"to entangle" nghĩa là gì?