to engage in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham gia vào, dấn thân vào
🎯
Đừng chỉ tra "to engage in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to participate in or become involved in a particular activity, conversation, etc.
✏️
Câu ví dụ
Athletes often engage in rigorous training sessions to improve their performance .
Các vận động viên thường tham gia vào các buổi tập luyện nghiêm ngặt để cải thiện hiệu suất của họ.
✅
Luyện tập

"to engage in" nghĩa là gì?