to hypothesize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra giả thuyết, giả định
🎯
Đừng chỉ tra "to hypothesize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to propose a theory or explanation based on limited evidence
✏️
Câu ví dụ
To solve the engineering problem , the team hypothesized that the structural weaknesses causing the issue might be due to material fatigue .
Để giải quyết vấn đề kỹ thuật, nhóm đã đưa ra giả thuyết rằng những điểm yếu cấu trúc gây ra vấn đề có thể là do sự mỏi vật liệu.
✅
Luyện tập

"to hypothesize" nghĩa là gì?