to hypothesize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra giả thuyết, giả định
Đừng chỉ tra "to hypothesize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to propose a theory or explanation based on limited evidence
Câu ví dụ
To solve the engineering problem , the team hypothesized that the structural weaknesses causing the issue might be due to material fatigue .
Để giải quyết vấn đề kỹ thuật, nhóm đã đưa ra giả thuyết rằng những điểm yếu cấu trúc gây ra vấn đề có thể là do sự mỏi vật liệu.
Luyện tập
"to hypothesize" nghĩa là gì?