to guesstimate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ước lượng, tính toán ước lượng
Đừng chỉ tra "to guesstimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to estimate something by calculating and guessing
Câu ví dụ
They have been guesstimating the budget for the upcoming year .
Họ đã ước lượng ngân sách cho năm tới.
Luyện tập
"to guesstimate" nghĩa là gì?