to guesstimate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước lượng, tính toán ước lượng
🎯
Đừng chỉ tra "to guesstimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to estimate something by calculating and guessing
✏️
Câu ví dụ
They have been guesstimating the budget for the upcoming year .
Họ đã ước lượng ngân sách cho năm tới.
✅
Luyện tập

"to guesstimate" nghĩa là gì?