to extrapolate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoại suy, ước lượng
Đừng chỉ tra "to extrapolate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to estimate something using past experiences or known data
Câu ví dụ
The economist extrapolated the impact of the policy on the nation ’s economy .
Nhà kinh tế học đã ngoại suy tác động của chính sách đối với nền kinh tế quốc gia.
Luyện tập
"to extrapolate" nghĩa là gì?