to hone in on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tập trung vào, nhắm vào
Đừng chỉ tra "to hone in on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to focus, narrow down, or direct attention with precision on a specific target, topic, or goal
Câu ví dụ
I honed in on the main argument of the essay to ensure clarity and coherence.
Tôi tập trung vào luận điểm chính của bài luận để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc.
Luyện tập
"to hone in on" nghĩa là gì?