to think back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại, nghĩ lại
💡
Definition (English)
to think about events or experiences from the past
✏️
Câu ví dụ
The elderly woman loved to think back to her youth and share stories with her grandchildren .
Người phụ nữ lớn tuổi thích nhớ lại thời trẻ của mình và chia sẻ những câu chuyện với các cháu của mình.
Luyện tập

"to think back" nghĩa là gì?