to memorize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghi nhớ, học thuộc lòng
Đừng chỉ tra "to memorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repeat something until it is kept in one's memory
Câu ví dụ
Musicians practice to memorize sheet music for a flawless performance .
Nhạc sĩ luyện tập để ghi nhớ bản nhạc cho một buổi biểu diễn hoàn hảo.
Luyện tập
"to memorize" nghĩa là gì?