to memorize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi nhớ, học thuộc lòng
🎯
Đừng chỉ tra "to memorize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repeat something until it is kept in one's memory
✏️
Câu ví dụ
Musicians practice to memorize sheet music for a flawless performance .
Nhạc sĩ luyện tập để ghi nhớ bản nhạc cho một buổi biểu diễn hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"to memorize" nghĩa là gì?