to fork out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ ra, chi trả
Đừng chỉ tra "to fork out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reluctantly pay a significant amount of money
Câu ví dụ
The unexpected medical bills forced him to fork out a large portion of his savings .
Hóa đơn y tế bất ngờ buộc anh ta phải bỏ ra một phần lớn tiền tiết kiệm của mình.
Luyện tập
"to fork out" nghĩa là gì?