to foresee

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên liệu
🎯
Đừng chỉ tra "to foresee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to know or predict something before it happens
✏️
Câu ví dụ
He foresaw a rise in demand for the product and stocked up .
Anh ấy dự đoán sự gia tăng nhu cầu đối với sản phẩm và đã tích trữ.
✅
Luyện tập

"to foresee" nghĩa là gì?