to foresee
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên liệu
Đừng chỉ tra "to foresee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to know or predict something before it happens
Câu ví dụ
He foresaw a rise in demand for the product and stocked up .
Anh ấy dự đoán sự gia tăng nhu cầu đối với sản phẩm và đã tích trữ.
Luyện tập
"to foresee" nghĩa là gì?