to look ahead
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn về phía trước, dự đoán tương lai
Đừng chỉ tra "to look ahead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think about the things that could happen in the future
Câu ví dụ
The entrepreneur looks ahead to identify new market opportunities and adapt their business model to stay ahead of the competition .
Doanh nhân nhìn về phía trước để xác định các cơ hội thị trường mới và điều chỉnh mô hình kinh doanh của họ để luôn dẫn đầu đối thủ cạnh tranh.
Luyện tập
"to look ahead" nghĩa là gì?