to flock

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, đổ xô
🎯
Đừng chỉ tra "to flock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather in a group
✏️
Câu ví dụ
Shoppers tend to flock to the mall during the holiday season .
Người mua sắm có xu hướng tụ tập tại trung tâm mua sắm trong mùa lễ.
✅
Luyện tập

"to flock" nghĩa là gì?