to flock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, đổ xô
Đừng chỉ tra "to flock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather in a group
Câu ví dụ
Shoppers tend to flock to the mall during the holiday season .
Người mua sắm có xu hướng tụ tập tại trung tâm mua sắm trong mùa lễ.
Luyện tập
"to flock" nghĩa là gì?