to reciprocate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, đền đáp
💡
Definition (English)
to respond in kind to a gesture or action
✏️
Câu ví dụ
Colleagues who work well together tend to reciprocate cooperation .
Những đồng nghiệp làm việc tốt cùng nhau có xu hướng đáp lại sự hợp tác.
Luyện tập

"to reciprocate" nghĩa là gì?