to fetch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi lấy, mang về
🎯
Đừng chỉ tra "to fetch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go and bring a person or thing, typically at someone's request or for a specific purpose
✏️
Câu ví dụ
The children eagerly ran to fetch their toys when their parents called them inside .
Những đứa trẻ háo hức chạy đi lấy đồ chơi của chúng khi bố mẹ gọi chúng vào trong.
✅
Luyện tập

"to fetch" nghĩa là gì?