to reclaim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấy lại, khôi phục
Đừng chỉ tra "to reclaim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get back something that has been lost, taken away, etc.
Câu ví dụ
He managed to reclaim his lost luggage from the airport ’s lost and found .
Anh ấy đã lấy lại được hành lý bị mất từ phòng đồ thất lạc của sân bay.
Luyện tập
"to reclaim" nghĩa là gì?