to reclaim

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy lại, khôi phục
💡
Definition (English)
to get back something that has been lost, taken away, etc.
✏️
Câu ví dụ
He managed to reclaim his lost luggage from the airport ’s lost and found .
Anh ấy đã lấy lại được hành lý bị mất từ phòng đồ thất lạc của sân bay.
Luyện tập

"to reclaim" nghĩa là gì?