to enrapture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm say mê, làm ngây ngất
Đừng chỉ tra "to enrapture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fill someone with intense delight or joy
Câu ví dụ
The romantic atmosphere of the candlelit dinner enraptured the couple , making it a night to remember .
Bầu không khí lãng mạn của bữa tối dưới ánh nến làm say đắm cặp đôi, biến nó thành một đêm đáng nhớ.
Luyện tập
"to enrapture" nghĩa là gì?