to enrapture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm say mê, làm ngây ngất
🎯
Đừng chỉ tra "to enrapture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fill someone with intense delight or joy
✏️
Câu ví dụ
The romantic atmosphere of the candlelit dinner enraptured the couple , making it a night to remember .
Bầu không khí lãng mạn của bữa tối dưới ánh nến làm say đắm cặp đôi, biến nó thành một đêm đáng nhớ.
✅
Luyện tập

"to enrapture" nghĩa là gì?