to entrance

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
💡
Definition (English)
to attract someone completely, making them deeply interested
✏️
Câu ví dụ
The charming personality of the actor entranced fans , making them admire him even more .
Tính cách quyến rũ của diễn viên làm mê hoặc người hâm mộ, khiến họ ngưỡng mộ anh ấy nhiều hơn.
Luyện tập

"to entrance" nghĩa là gì?