to dice
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chơi xúc xắc, tung xúc xắc
Đừng chỉ tra "to dice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play with small numbered objects, often used in games of chance or for fun
Câu ví dụ
Last night , the friends diced for the final round .
Đêm qua, những người bạn đã chơi xúc xắc cho vòng cuối cùng.
Luyện tập
"to dice" nghĩa là gì?