to dabble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhúng nhẹ, vầy nước
Definition (English)
to dip or lightly immerse a part of the body, such as hands or feet, in water
Câu ví dụ
At the spa , clients could dabble their feet in rejuvenating foot baths to relax .
Tại spa, khách hàng có thể nhúng chân vào bồn tắm chân trẻ hóa để thư giãn.
Luyện tập
"to dabble" nghĩa là gì?