to cycle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạp xe, đi xe đạp
🎯
Đừng chỉ tra "to cycle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ride or travel on a bicycle or motorbike
✏️
Câu ví dụ
In the city , it 's common to see commuters cycling to avoid traffic and reach their destinations faster .
Trong thành phố, thường thấy những người đi làm đạp xe để tránh tắc đường và đến đích nhanh hơn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to cycle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Using Vehicles