to cycle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đạp xe, đi xe đạp
Đừng chỉ tra "to cycle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ride or travel on a bicycle or motorbike
Câu ví dụ
In the city , it 's common to see commuters cycling to avoid traffic and reach their destinations faster .
Trong thành phố, thường thấy những người đi làm đạp xe để tránh tắc đường và đến đích nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bike đi xe đạp, đạp xe
Luyện tập
"to cycle" nghĩa là gì?