to anchor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
neo tàu, thả neo
🎯
Đừng chỉ tra "to anchor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to moor a ship or boat to the bottom of the sea to stop it from moving away
✏️
Câu ví dụ
The fishing boat was anchored in a prime fishing spot , allowing the anglers to cast their lines and wait for the catch .
Con thuyền đánh cá đã được neo tại một điểm đánh cá hàng đầu, cho phép những người câu cá thả dây và chờ đợi mẻ lưới.
✅
Luyện tập

"to anchor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Using Vehicles