to pedal
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đạp
Đừng chỉ tra "to pedal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to propel and operate a bicycle or other pedal-powered vehicle
Câu ví dụ
In spinning class , participants were instructed to pedal at different intensities to simulate various terrains .
Trong lớp học spinning, người tham gia được hướng dẫn đạp xe ở các cường độ khác nhau để mô phỏng các địa hình khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bike đi xe đạp, đạp xe
Luyện tập
"to pedal" nghĩa là gì?