to punt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy thuyền đáy bằng, chèo thuyền punt
Đừng chỉ tra "to punt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to propel or navigate a flat-bottomed boat, known as a punt
Câu ví dụ
As a leisurely activity , families often punt together on weekends .
Như một hoạt động giải trí, các gia đình thường cùng nhau đẩy thuyền phẳng đáy vào cuối tuần.
Luyện tập
"to punt" nghĩa là gì?