to congregate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, hội tụ
🎯
Đừng chỉ tra "to congregate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come together in a group, often for a specific purpose or activity
✏️
Câu ví dụ
Before the lecture , students congregated outside the lecture hall .
Trước bài giảng, các sinh viên tụ tập bên ngoài giảng đường.
✅
Luyện tập

"to congregate" nghĩa là gì?