to clue in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, cung cấp thông tin
🎯
Đừng chỉ tra "to clue in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide someone with information and make them aware of something
✏️
Câu ví dụ
The detective finally clued in the rookie officer about the ongoing investigation and its complexities .
Thám tử cuối cùng đã thông báo cho sĩ quan mới về cuộc điều tra đang diễn ra và sự phức tạp của nó.
✅
Luyện tập

"to clue in" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Informing and Naming