to clue in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, cung cấp thông tin
Đừng chỉ tra "to clue in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide someone with information and make them aware of something
Câu ví dụ
The detective finally clued in the rookie officer about the ongoing investigation and its complexities .
Thám tử cuối cùng đã thông báo cho sĩ quan mới về cuộc điều tra đang diễn ra và sự phức tạp của nó.
Luyện tập
"to clue in" nghĩa là gì?