to clock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bấm giờ, đo thời gian
Đừng chỉ tra "to clock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to measure the passage of time
Câu ví dụ
They clocked the duration of the meeting to stay within the allocated time .
Họ đo thời gian của cuộc họp để ở trong khoảng thời gian được phân bổ.
Luyện tập
"to clock" nghĩa là gì?