to clench
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
siết chặt, nắm chặt
Đừng chỉ tra "to clench" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grip or hold tightly
Câu ví dụ
The conductor clenched the baton tightly , ready to lead the orchestra with precision .
Người chỉ huy nắm chặt cây gậy, sẵn sàng dẫn dắt dàn nhạc một cách chính xác.
Luyện tập
"to clench" nghĩa là gì?