to clasp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, ôm chặt
Đừng chỉ tra "to clasp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grip or hold tightly with one's hand
Câu ví dụ
In moments of suspense , she unconsciously clasps the edges of her seat .
Trong những khoảnh khắc hồi hộp, cô ấy vô thức nắm chặt các cạnh của ghế.
Luyện tập
"to clasp" nghĩa là gì?