to catapult
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắn, ném mạnh
Đừng chỉ tra "to catapult" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to throw something or someone with a sudden and forceful motion
Câu ví dụ
The trapdoor opened , and the circus performer was catapulted into the air , landing safely in the net below .
Cửa sập mở ra, và nghệ sĩ xiếc bị bắn lên không trung, hạ cánh an toàn vào lưới bên dưới.
Luyện tập
"to catapult" nghĩa là gì?