to catapult

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắn, ném mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to catapult" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to throw something or someone with a sudden and forceful motion
✏️
Câu ví dụ
The trapdoor opened , and the circus performer was catapulted into the air , landing safely in the net below .
Cửa sập mở ra, và nghệ sĩ xiếc bị bắn lên không trung, hạ cánh an toàn vào lưới bên dưới.
✅
Luyện tập

"to catapult" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Separation