to sling
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném bằng ná, quăng
Đừng chỉ tra "to sling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to throw something forward using a simple weapon made of a flexible strap with a pouch in the middle or similar weapons
Câu ví dụ
They designed a powerful catapult to sling larger projectiles during the medieval siege .
Họ đã thiết kế một máy bắn đá mạnh mẽ để ném những viên đạn lớn hơn trong cuộc vây hãm thời trung cổ.
Luyện tập
"to sling" nghĩa là gì?