to cap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đậy nắp, đóng lại
Đừng chỉ tra "to cap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place a lid or cover on something
Câu ví dụ
During the experiment , the researcher capped the test tube to control the reaction .
Trong thí nghiệm, nhà nghiên cứu đã đậy nắp ống nghiệm để kiểm soát phản ứng.
Luyện tập
"to cap" nghĩa là gì?