to cap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đậy nắp, đóng lại
🎯
Đừng chỉ tra "to cap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to place a lid or cover on something
✏️
Câu ví dụ
During the experiment , the researcher capped the test tube to control the reaction .
Trong thí nghiệm, nhà nghiên cứu đã đậy nắp ống nghiệm để kiểm soát phản ứng.
✅
Luyện tập

"to cap" nghĩa là gì?