to buy into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng vào, ủng hộ
Đừng chỉ tra "to buy into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wholeheartedly believe in a set of ideas
Câu ví dụ
The students eventually bought into the professor 's unconventional teaching methods .
Cuối cùng, các sinh viên đã tin tưởng vào phương pháp giảng dạy không theo lối mòn của giáo sư.
Luyện tập
"to buy into" nghĩa là gì?