to buy into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng vào, ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "to buy into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wholeheartedly believe in a set of ideas
✏️
Câu ví dụ
The students eventually bought into the professor 's unconventional teaching methods .
Cuối cùng, các sinh viên đã tin tưởng vào phương pháp giảng dạy không theo lối mòn của giáo sư.
✅
Luyện tập

"to buy into" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency