to take for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu là, diễn giải như
Đừng chỉ tra "to take for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to interpret something with a specific viewpoint or assumption
Câu ví dụ
They took the compliment for genuine appreciation.
Họ coi lời khen là sự đánh giá chân thành.
Luyện tập
"to take for" nghĩa là gì?