to lean towards

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng về, có xu hướng
💡
Definition (English)
to favor something, especially an opinion
✏️
Câu ví dụ
The upcoming election is expected to lean heavily toward the incumbent party.
Cuộc bầu cử sắp tới được dự kiến sẽ nghiêng mạnh về đảng đương nhiệm.
Luyện tập

"to lean towards" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency