to butcher
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tàn sát, chém giết
Đừng chỉ tra "to butcher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill people in a brutal and cruel way
Câu ví dụ
The gangsters butchered their rivals in a brutal turf war .
Những tên côn đồ đã tàn sát đối thủ của họ trong một cuộc chiến tranh lãnh thổ tàn bạo.
Luyện tập
"to butcher" nghĩa là gì?