to blind
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mù, khiến ai đó bị mù
Đừng chỉ tra "to blind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone unable to see by causing damage to their eyes
Câu ví dụ
The attacker aimed to blind his victim by throwing a corrosive substance .
Kẻ tấn công nhằm làm mù nạn nhân bằng cách ném một chất ăn mòn.
Luyện tập
"to blind" nghĩa là gì?