to bring back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mang lại, đưa trở lại
🎯
Đừng chỉ tra "to bring back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something or someone return or be returned to a particular place or condition
✏️
Câu ví dụ
He brought back the book he borrowed last week .
Anh ấy đã mang trả lại cuốn sách mà anh ấy đã mượn tuần trước.
✅
Luyện tập

"to bring back" nghĩa là gì?