to bring back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mang lại, đưa trở lại
Đừng chỉ tra "to bring back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something or someone return or be returned to a particular place or condition
Câu ví dụ
He brought back the book he borrowed last week .
Anh ấy đã mang trả lại cuốn sách mà anh ấy đã mượn tuần trước.
Luyện tập
"to bring back" nghĩa là gì?