to go on with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, tiếp diễn
Đừng chỉ tra "to go on with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue an activity
Câu ví dụ
She asked them to go on with their conversation while she answered the phone .
Cô ấy yêu cầu họ tiếp tục cuộc trò chuyện trong khi cô ấy trả lời điện thoại.
Luyện tập
"to go on with" nghĩa là gì?