to go on with

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, tiếp diễn
🎯
Đừng chỉ tra "to go on with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue an activity
✏️
Câu ví dụ
She asked them to go on with their conversation while she answered the phone .
Cô ấy yêu cầu họ tiếp tục cuộc trò chuyện trong khi cô ấy trả lời điện thoại.
✅
Luyện tập

"to go on with" nghĩa là gì?