to energize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng năng lượng, làm hưng phấn
Đừng chỉ tra "to energize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase energy levels
Câu ví dụ
A healthy snack in the afternoon can energize your body and improve focus .
Một bữa ăn nhẹ lành mạnh vào buổi chiều có thể tăng cường năng lượng cho cơ thể và cải thiện sự tập trung.
Luyện tập
"to energize" nghĩa là gì?