to energize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng năng lượng, làm hưng phấn
🎯
Đừng chỉ tra "to energize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase energy levels
✏️
Câu ví dụ
A healthy snack in the afternoon can energize your body and improve focus .
Một bữa ăn nhẹ lành mạnh vào buổi chiều có thể tăng cường năng lượng cho cơ thể và cải thiện sự tập trung.
✅
Luyện tập

"to energize" nghĩa là gì?