thrilling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ly kỳ, hồi hộp
🎯
Đừng chỉ tra "thrilling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing great pleasure or excitement
✏️
Câu ví dụ
The thrilling news of the team's victory spread quickly throughout the town.
Tin tức hồi hộp về chiến thắng của đội đã lan nhanh khắp thị trấn.
✅
Luyện tập

"thrilling" nghĩa là gì?