Nghĩa tiếng Việt
ly kỳ, hồi hộp
Đừng chỉ tra "thrilling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing great pleasure or excitement
Câu ví dụ
The thrilling news of the team's victory spread quickly throughout the town.
Tin tức hồi hộp về chiến thắng của đội đã lan nhanh khắp thị trấn.
Luyện tập
"thrilling" nghĩa là gì?