there you go
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Đây rồi!, Xong rồi!
Đừng chỉ tra "there you go" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate the successful completion of a task or resolution of a problem
Câu ví dụ
You finally figured out the math problem !There you go !
Cuối cùng bạn đã giải được bài toán! Đấy!
Luyện tập
"there you go" nghĩa là gì?