Nghĩa tiếng Việt
Ole!, Hoan hô!
Đừng chỉ tra "ole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express admiration, approval, or encouragement
Câu ví dụ
The DJ played an infectious beat.Olé, let's dance!
DJ đã chơi một nhịp điệu lôi cuốn. Olé, hãy nhảy nào!
Luyện tập
"ole" nghĩa là gì?