Nghĩa tiếng Việt
Bravo! Buổi độc tấu piano đó thực sự tuyệt vời!
Đừng chỉ tra "bravo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express admiration, praise, or approval for someone's performance, accomplishment, or achievement
Câu ví dụ
Bravo!This meal you prepared is simply delicious.
Bravo! Bữa ăn bạn chuẩn bị thật sự ngon tuyệt.
Luyện tập
"bravo" nghĩa là gì?